Nhất của...
10 ngân hàng lớn nhất nước Mỹ
Securities.io duy trì các tiêu chuẩn biên tập nghiêm ngặt và có thể nhận được khoản bồi thường từ các liên kết được đánh giá. Chúng tôi không phải là cố vấn đầu tư đã đăng ký và đây không phải là lời khuyên đầu tư. Vui lòng xem công bố liên kết.
Trong suốt những năm 1970 và 1980, Hoa Kỳ có gần 15,000 ngân hàng đang hoạt động. Vào năm 2024, con số này đã giảm xuống chỉ còn hơn 4,000 ngân hàng. số mới nhất của FDIC. Phần lớn sự suy giảm này là kết quả của các thương vụ mua bán và sáp nhập kéo dài hàng thập kỷ, dẫn đến việc hình thành một số gã khổng lồ trong ngành. Với ý nghĩ đó, sau đây là cái nhìn về 10 ngân hàng lớn nhất hiện đang hoạt động tại Hoa Kỳ, được xếp hạng theo tài sản được quản lý (AUM) bởi Dự trữ Liên bang.
Các ngân hàng lớn nhất ở Mỹ theo AUM
*Số liệu được cung cấp dưới đây là chính xác tại thời điểm viết bài và có thể thay đổi. Bất kỳ nhà đầu tư tiềm năng nào cũng nên xác minh số liệu*
1. JPMorgan Chase & Co.
(JPM
)
(JPM )
| Vốn hóa thị trường | P / E dự phóng 1 năm | Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) |
| 563,919,131,878 | 12.41 | $16.22 |
JPMorgan Chase & Co., một tổ chức tài chính đa quốc gia của Mỹ, là ngân hàng lớn nhất Hoa Kỳ tính theo tài sản quốc gia và vốn hóa thị trường. Nó hoạt động trên toàn cầu, cung cấp nhiều dịch vụ từ ngân hàng đầu tư và quản lý tài sản đến ngân hàng tư nhân và thương mại. Lịch sử của ngân hàng bắt đầu từ năm 1799 với việc thành lập Ngân hàng của Công ty Manhattan.
JPMorgan Chase là một đơn vị chủ chốt trong lĩnh vực ngân hàng đầu tư trên toàn thế giới và là một thành phần của chỉ số S&P 500. Lịch sử của công ty bao gồm nhiều thương vụ sáp nhập và mua lại quan trọng, bao gồm các ngân hàng lâu đời như Chase Manhattan Bank, JP Morgan & Co. và Bank One.
Nó duy trì một “Bảng cân đối pháo đài” mạnh mẽ và được các cơ quan quản lý coi là quan trọng về mặt hệ thống do quy mô và khả năng tiếp cận của nó trên thị trường tài chính
Tại thời điểm viết bài, JPM được đa số các nhà phân tích liệt kê là ''Mua mạnh' và tự hào về AUM ~ 3.395 nghìn tỷ USD
2. Tập đoàn Ngân hàng Mỹ
(BAC
)
(BAC )
| Vốn hóa thị trường | P / E dự phóng 1 năm | Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) |
| 291,713,452,561 | 11.88 | $3.07 |
Bank of America (BAC) là tổ chức tài chính toàn cầu hàng đầu cung cấp nhiều loại dịch vụ, bao gồm ngân hàng bán lẻ, quản lý tài sản, ngân hàng đầu tư và giao dịch trên nhiều loại tài sản khác nhau. Nó phục vụ một nhóm khách hàng đa dạng, từ người tiêu dùng cá nhân và doanh nghiệp nhỏ đến các tập đoàn lớn và chính phủ. Với dấu ấn đáng kể, ngân hàng vận hành khoảng 3,800 trung tâm tài chính bán lẻ và 15,000 máy ATM, đồng thời duy trì sự hiện diện kỹ thuật số mạnh mẽ với 57 triệu người dùng kỹ thuật số đã được xác minh.
Chiến lược của công ty nhấn mạnh tăng trưởng có trách nhiệm, cam kết lấy khách hàng làm trọng tâm, quản lý rủi ro hiệu quả và các hoạt động kinh doanh bền vững, bao gồm sự xuất sắc trong vận hành và sự tham gia của cộng đồng. Ngoài ra, công ty còn hỗ trợ khoảng 4 triệu hộ kinh doanh nhỏ với các sản phẩm và dịch vụ trực tuyến và hoạt động tại hơn 35 quốc gia. Bank of America được niêm yết trên Sàn giao dịch Chứng khoán New York với mã chứng khoán BAC và được biết đến với vị thế dẫn đầu trong lĩnh vực dịch vụ tài chính cùng bề dày lịch sử hơn hai thế kỷ.
Tại thời điểm viết bài, BAC được đa số các nhà phân tích liệt kê là cổ phiếu 'Mua' và tự hào về AUM ~ 2.540 nghìn tỷ đô la
3. Wells Fargo & Co.
(WFC
)
(WFC )
| Vốn hóa thị trường | P / E dự phóng 1 năm | Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) |
| 204,298,854,048 | 12.10 | $4.82 |
Wells Fargo là một công ty dịch vụ tài chính đa quốc gia với sự hiện diện đáng kể trên toàn cầu. Công ty hoạt động tại 35 quốc gia và phục vụ hơn 70 triệu khách hàng. Là một trong "Bốn ngân hàng lớn nhất" tại Hoa Kỳ, Wells Fargo là ngân hàng lớn thứ ba xét về tổng tài sản và là nhà cung cấp và dịch vụ thế chấp bán lẻ quan trọng tại Hoa Kỳ. Công ty con chính của công ty, Wells Fargo Bank, NA, có trụ sở chính tại Sioux Falls, Nam Dakota, cho mục đích pháp lý, với văn phòng điều hành tại Thành phố New York.
Wells Fargo cung cấp một loạt các dịch vụ, bao gồm quản lý tài sản, ngân hàng, thẻ tín dụng, giao dịch cổ phiếu, quản lý đầu tư và quản lý tài sản. Nó đã phải đối mặt với những tranh cãi, chẳng hạn như vụ bê bối bán chéo, ảnh hưởng đến hoạt động và hình ảnh của công chúng. Công ty nhấn mạnh trách nhiệm của doanh nghiệp, nhằm tạo ra sự tăng trưởng kinh tế lâu dài và cải thiện chất lượng cuộc sống trong cộng đồng của mình.
Tại thời điểm viết bài, WFC được đa số các nhà phân tích liệt kê là 'Mua BĐS' và tự hào về AUM ~ 1.733 nghìn tỷ đô la
4. Tập đoàn Citigroup
(C
)
(C )
| Vốn hóa thị trường | P / E dự phóng 1 năm | Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) |
| 116,641,157,933 | 10.40 | $3.99 |
Citigroup Inc. là một công ty cổ phần dịch vụ tài chính đa dạng trên toàn cầu, cung cấp nhiều sản phẩm và dịch vụ tài chính cho người tiêu dùng, tập đoàn, chính phủ và tổ chức trên toàn thế giới. Được thành lập vào năm 1998 từ sự hợp nhất của Citicorp và Travellers Group, lịch sử của nó bắt đầu từ đầu thế kỷ 19 với việc thành lập Ngân hàng Thành phố New York, sau này được gọi là Ngân hàng Thành phố Quốc gia New York.
Có trụ sở chính tại Thành phố New York, Citigroup hoạt động ở nhiều phân khúc khác nhau, bao gồm ngân hàng tiêu dùng và tín dụng, ngân hàng doanh nghiệp và đầu tư, môi giới chứng khoán, dịch vụ giao dịch và quản lý tài sản. Công ty được biết đến với mạng lưới kênh dịch vụ khách hàng rộng khắp, bao gồm các chi nhánh truyền thống, dịch vụ trực tuyến và máy ATM.
Những nỗ lực tái cấu trúc của Citigroup trong những năm gần đây đã chứng kiến việc bán hầu hết các mảng kinh doanh tiêu dùng ngoài Hoa Kỳ để tập trung hơn vào hoạt động ngân hàng cốt lõi và quản lý tài sản. Theo cập nhật mới nhất, Citigroup tiếp tục thúc đẩy các dịch vụ của mình dưới sự lãnh đạo của CEO Jane Fraser và cam kết tận dụng mạng lưới toàn cầu để phục vụ hiệu quả các khách hàng đa dạng.
Tại thời điểm viết bài, C được đa số các nhà phân tích liệt kê là ''Mua' và tự hào về AUM ~ 1.685 nghìn tỷ đô la
5. Bancorp Hoa Kỳ
(USB
)
(USB )
| Vốn hóa thị trường | P / E dự phóng 1 năm | Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) |
| 68,417,638,955 | 11.21 | $3.28 |
US Bancorp, được thành lập vào năm 1863 và có trụ sở chính tại Minneapolis, Minnesota, là một công ty cổ phần dịch vụ tài chính quan trọng phục vụ các cá nhân, doanh nghiệp và tổ chức trên khắp Hoa Kỳ. Nó cung cấp một loạt các sản phẩm và dịch vụ tài chính, bao gồm ngân hàng, quản lý tài sản và cho vay, qua nhiều phân đoạn của nó.
Được biết đến với các hoạt động sáp nhập và tăng trưởng mang tính chiến lược, US Bancorp có lịch sử lâu đời, bắt đầu từ Ngân hàng Quốc gia Portland của Hoa Kỳ. Ngày nay, dưới sự lãnh đạo của Giám đốc điều hành Andrew J. Cecere, công ty tiếp tục đổi mới và mở rộng các dịch vụ của mình
Tại thời điểm viết bài, USB được đa số các nhà phân tích liệt kê là một 'Mua' và tự hào về AUM ~ 0.651 nghìn tỷ đô la
6. Tập đoàn Dịch vụ Tài chính PNC
(PNC
)
(PNC )
| Vốn hóa thị trường | P / E dự phóng 1 năm | Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) |
| 62,149,561,338 | 12.61 | $12.79 |
Tập đoàn Dịch vụ Tài chính PNC, Inc., đã phát triển thông qua các hoạt động mua bán và sáp nhập quan trọng, khởi đầu là Công ty Tín thác và Tiết kiệm Pittsburgh vào năm 1845. Nó trở thành Ngân hàng Quốc gia Đầu tiên của Pittsburgh vào năm 1863, sau đó sáp nhập với Công ty Tín thác Peoples-Pittsburgh để thành lập Pittsburgh National Ngân hàng. Việc sáp nhập Tập đoàn Quốc gia Pittsburgh và Tập đoàn Quốc gia Provident năm 1983, cả hai đều viết tắt là PNC, đánh dấu một bước tiến quan trọng, tạo ra một tổ chức ngân hàng có tài sản đáng kể.
Trong suốt những năm 1980, PNC được công nhận vì hoạt động cho vay thận trọng và tiếp thị tích cực, điều này đã góp phần mang lại lợi nhuận cho công ty ngay cả trong thời kỳ suy thoái tài chính. Những năm 1990 chứng kiến PNC đa dạng hóa thông qua việc mua lại, đặc biệt là tham gia vào lĩnh vực kinh doanh thế chấp với việc mua Tập đoàn Ngân hàng Thế chấp Sears và tăng cường quản lý tài sản của mình với việc mua lại BlackRock Financial Management. Những động thái này là một phần trong chiến lược rộng lớn hơn nhằm tập trung vào quản lý doanh nghiệp, bán lẻ, đầu tư và ủy thác cũng như ngân hàng đầu tư.
Bước sang thiên niên kỷ mới, PNC tiếp tục thích ứng và phát triển, đổi tên thương hiệu thành Tập đoàn Dịch vụ Tài chính PNC và mua lại các công ty như Mercantile Bankshares và National City Corporation, tăng đáng kể quy mô và sự hiện diện của mình trong ngành ngân hàng. Mặc dù phải đối mặt với những thách thức như suy thoái kinh tế và sự giám sát của cơ quan quản lý, PNC vẫn tập trung vào việc tái cơ cấu và mở rộng hoạt động kinh doanh thế chấp tiêu dùng đồng thời đầu tư vào các lĩnh vực tăng trưởng cao và đổi mới công nghệ để duy trì tính cạnh tranh.
Tại thời điểm viết bài, PNC được đa số các nhà phân tích liệt kê là ''Mua' và tự hào về AUM ~ 0.557 nghìn tỷ đô la
7. Tập đoàn tài chính Truist
(TFC
)
(TFC )
| Vốn hóa thị trường | P / E dự phóng 1 năm | Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) |
| 50,478,592,824 | 11.25 | $-1.08 |
Truist Financial Corporation, được thành lập từ sự hợp nhất của BB&T Corporation và SunTrust Banks vào tháng 2019 năm XNUMX, hoạt động trên khắp Đông Nam và Trung Đại Tây Dương Hoa Kỳ. Cung cấp nhiều loại dịch vụ tài chính thông qua các phân khúc như Ngân hàng Tiêu dùng và Tài sản, Ngân hàng Doanh nghiệp và Thương mại, và Bảo hiểm Holdings, Truist đã phát triển thông qua việc mua lại chiến lược và tập trung vào ngân hàng kỹ thuật số và di động.
Có trụ sở chính tại Charlotte, Bắc Carolina và được lãnh đạo bởi Giám đốc điều hành William Henry Rogers Jr., công ty đặt mục tiêu phục vụ nhu cầu ngày càng tăng của khách hàng với danh mục dịch vụ phong phú.
Tại thời điểm viết bài, TFC được đa số các nhà phân tích liệt kê là 'Mua BĐS' và tự hào về AUM ~ 0.528 nghìn tỷ đô la
8. Tập đoàn Goldman Sachs Inc.
(GS
)
(GS )
| Vốn hóa thị trường | P / E dự phóng 1 năm | Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) |
| 132,674,958,471 | 12.48 | $22.82 |
Được thành lập năm 1869, Goldman Sachs Group, Inc. là một tổ chức tài chính toàn cầu hàng đầu có trụ sở chính tại New York. Công ty cung cấp một loạt các dịch vụ tài chính trên các lĩnh vực: Ngân hàng & Thị trường Toàn cầu, Quản lý Tài sản & Tài sản, và Giải pháp Nền tảng. Các dịch vụ của công ty phục vụ một nhóm khách hàng đa dạng, bao gồm các tập đoàn, tổ chức tài chính, chính phủ và cá nhân, bao gồm các lĩnh vực như tư vấn tài chính cho các thương vụ sáp nhập, mua lại và tái cấu trúc, hoạt động thực hiện giao dịch khách hàng, quản lý tài sản, dịch vụ tư vấn tài sản và giải pháp đầu tư.
Goldman Sachs cũng cung cấp các giải pháp sáng tạo thông qua mảng Giải pháp Nền tảng, cung cấp thẻ tín dụng và tài trợ tại điểm bán hàng cùng với các dịch vụ khách hàng doanh nghiệp và tổ chức. Lịch sử lâu đời và cam kết đổi mới tài chính của công ty đã khẳng định vị thế là một nhân tố chủ chốt trong lĩnh vực thị trường vốn, khẳng định vai trò then chốt mang tính hệ thống của công ty trong bối cảnh tài chính toàn cầu.
Vào thời điểm viết bài, GS được đa số các nhà phân tích liệt kê là 'Mua mạnh' và tự hào về AUM ~ 0.521 nghìn tỷ đô la
9. Tập đoàn tài chính Capital One
(COF
)
(COF )
| Vốn hóa thị trường | P / E dự phóng 1 năm | Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) |
| 53,857,060,963 | 10.21 | $11.95 |
Tập đoàn tài chính Capital One, được thành lập năm 1988 và có trụ sở tại McLean, Virginia, là nhà cung cấp dịch vụ tài chính đa dạng ở Hoa Kỳ, Canada và Vương quốc Anh. Công ty cung cấp nhiều sản phẩm và dịch vụ tài chính khác nhau thông qua các phân khúc Thẻ tín dụng, Ngân hàng tiêu dùng và Ngân hàng thương mại, bao gồm nhiều tài khoản, khoản vay, ngân hàng trực tuyến và quản lý ngân quỹ.
Capital One đã mở rộng ra ngoài nguồn gốc thẻ tín dụng của mình sang cho vay mua ô tô và ngân hàng bán lẻ, đặc biệt là mua lại Ngân hàng Quốc gia Hibernia vào năm 2005. Công ty cũng tập trung vào đổi mới kỹ thuật số, mua lại các công ty công nghệ và thiết kế để nâng cao dịch vụ của mình. Với đánh giá tích cực về quản trị doanh nghiệp, Capital One cam kết đạt tiêu chuẩn vận hành cao
Tại thời điểm viết bài, COF được đa số các nhà phân tích liệt kê là ''Mua' và tự hào về AUM ~ 0.476 nghìn tỷ đô la
10. Ngân hàng TD
(TD
)
(TD )
| Vốn hóa thị trường | P / E dự phóng 1 năm | Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) |
| 106,370,302,500 | 10.21 | $4.68 |
Tập đoàn Ngân hàng TD, trực thuộc Ngân hàng Toronto-Dominion (TD), đã phát triển đáng kể thông qua các hoạt động mua bán và sáp nhập, đánh dấu sự hiện diện mạnh mẽ của tập đoàn ở cả Canada và Hoa Kỳ. Được thành lập vào năm 1955 thông qua việc sáp nhập Ngân hàng Toronto và Ngân hàng Dominion, TD đã phát triển thành một tổ chức dịch vụ tài chính và ngân hàng đa quốc gia. Trụ sở chính của nó, Trung tâm Toronto-Dominion, được khai trương tại Toronto vào năm 1967, tượng trưng cho tầm ảnh hưởng ngày càng tăng của nó.
Ngân hàng TD đã mở rộng dịch vụ của mình vào những năm 1990 bằng cách mua lại các tài sản tài chính như các chi nhánh thương mại của Ngân hàng Standard Chartered Canada và Central Guaranty Trust, cùng với Dịch vụ Nhà đầu tư Waterhouse. Một động thái quan trọng là việc mua lại Canada Trust vào năm 2000, công ty này đã xây dựng thương hiệu đáng kể cho các hoạt động ngân hàng thương mại của mình ở Canada dưới tên TD Canada Trust. Đầu thế kỷ 21 chứng kiến sự mở rộng hơn nữa sang thị trường Hoa Kỳ với các thương vụ mua lại đáng kể bao gồm Banknorth và Commerce Bancorp, những yếu tố không thể thiếu trong việc thành lập TD Bank, NA, củng cố hơn nữa sự hiện diện của nó tại Hoa Kỳ.
Ngày nay, TD Bank cung cấp một loạt các sản phẩm và dịch vụ ngân hàng toàn diện cho các lĩnh vực ngân hàng cá nhân, doanh nghiệp nhỏ và thương mại. Đây là một trong những ngân hàng lớn nhất tại Hoa Kỳ, nổi tiếng với các sản phẩm và dịch vụ ngân hàng bán lẻ, doanh nghiệp nhỏ và thương mại. TD Auto Finance, một bộ phận của TD Bank, NA và TD Wealth® chuyên về dịch vụ quản lý tài sản, nhấn mạnh sự đa dạng trong các giải pháp tài chính mà TD Bank cung cấp cho khách hàng. TD Bank hoạt động theo phương châm chú trọng sự tiện lợi và dịch vụ khách hàng, tự quảng bá mình là Ngân hàng Thuận tiện nhất Hoa Kỳ® và được công nhận nhờ các dịch vụ ngân hàng trực tuyến và di động toàn diện phục vụ hơn 9.9 triệu khách hàng.
Tại thời điểm viết bài, TD được đa số các nhà phân tích liệt kê là 'Mua' và tự hào về AUM ~ 0.367 nghìn tỷ USD
Một điều chắc chắn?
Không thể phủ nhận sự gia tăng của tài sản kỹ thuật số vì chúng rõ ràng vẫn còn tồn tại. Mặc dù trường hợp này có thể xảy ra nhưng sẽ thật ngu ngốc nếu từ bỏ việc đầu tư vào các ngân hàng truyền thống. Có thể có nhiều ngân hàng nhỏ hơn đang hoạt động trên nền tảng không ổn định – thể hiện rõ qua nhiều vụ sụp đổ xảy ra trong những năm gần đây – nhưng điều này không làm mất đi ảnh hưởng tuyệt đối và sức mạnh tài chính của 10 ngân hàng kể trên. Xét cho cùng, các ngân hàng có xu hướng có thu nhập ổn định, trả cổ tức và đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, khiến họ trở thành những khoản đầu tư nói chung có khả năng phục hồi.










